嚴辰 yán chén · nghiêm thần Hán Việt: nghiêm thần · Pinyin: yán chén Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 辰 (thần)Pinyinyán chénHán Việtnghiêm thầnCấu tạo嚴 + 辰 · nghiêm + thần nghĩa thành phần: nghiêm + thần