嚴近 yán jìn · nghiêm cận Hán Việt: nghiêm cận · Pinyin: yán jìn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 近 (cận)Pinyinyán jìnHán Việtnghiêm cậnCấu tạo嚴 + 近 · nghiêm + cận nghĩa thành phần: nghiêm + cận