嚴追 yán zhuī · nghiêm truy Hán Việt: nghiêm truy · Pinyin: yán zhuī Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 追 (truy)Pinyinyán zhuīHán Việtnghiêm truyCấu tạo嚴 + 追 · nghiêm + truy nghĩa thành phần: nghiêm + truy