嚴闕 yán quē · nghiêm khuyết Hán Việt: nghiêm khuyết · Pinyin: yán quē Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 闕 (khuyết)Pinyinyán quēHán Việtnghiêm khuyếtCấu tạo嚴 + 闕 · nghiêm + khuyết nghĩa thành phần: nghiêm + khuyết