嚴闥 yán tà · nghiêm thát Hán Việt: nghiêm thát · Pinyin: yán tà Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 闥 (thát)Pinyinyán tàHán Việtnghiêm thátCấu tạo嚴 + 闥 · nghiêm + thát nghĩa thành phần: nghiêm + thát