嚴霏 yán fēi · nghiêm phi Hán Việt: nghiêm phi · Pinyin: yán fēi Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 霏 (phi)Pinyinyán fēiHán Việtnghiêm phiCấu tạo嚴 + 霏 · nghiêm + phi nghĩa thành phần: nghiêm + phi