嚴霜

yán shuāng nghiêm sương

Hán Việt: nghiêm sương · Pinyin: yán shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm sương: sương xuống buốt dữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.凜冽的霜。《楚辭.宋玉.九辯》:「秋既先戒以百露兮,冬又申之以嚴霜。」晉.范甯〈春秋穀梁傳序〉:「業未及終,嚴霜夏墜。」 2.比喻嚴厲。《晉書.卷八九.忠義傳.贊曰》:「勁松方操,嚴霜比烈。」《兒女英雄傳》第四○回:「安老爺見了公子,先露著望之儼然的臉上嚴霜凜凜,不提別話。」

Eng

  • Cihui 嚴霜 yánshuāng n. 1. cold/killing/severe/heavy frost 2. severe temperament