嚴鞫 yán jū · nghiêm cúc Hán Việt: nghiêm cúc · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 鞫 (cúc)Pinyinyán jūHán Việtnghiêm cúcCấu tạo嚴 + 鞫 · nghiêm + cúc nghĩa thành phần: nghiêm + cúc