嚴順 yán shùn · nghiêm thuận Hán Việt: nghiêm thuận · Pinyin: yán shùn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 順 (thuận)Pinyinyán shùnHán Việtnghiêm thuậnCấu tạo嚴 + 順 · nghiêm + thuận nghĩa thành phần: nghiêm + thuận