嚴龔 yán gōng · nghiêm cung Hán Việt: nghiêm cung · Pinyin: yán gōng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 龔 (cung)Pinyinyán gōngHán Việtnghiêm cungCấu tạo嚴 + 龔 · nghiêm + cung nghĩa thành phần: nghiêm + cung