嚶嚀

yīng nínganh ninh

Hán Việt: anh ninh · Pinyin: yīng níng

Tổng quan

ưm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嘤儜"。 2.形容声音清婉﹑娇细。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容聲音清脆嬌細。《聊齋志異.卷三.宮夢弼》:「嚶嚀一聲,大小婢媼,奔入滿側,移金椅床,置雙夾膝。」

Cấu tạo: 嚶 (anh) + 嚀 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh thúy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音清脆嬌細。《聊齋志異.卷三.宮夢弼》:「嚶嚀一聲,大小婢媼,奔入滿側,移金椅床,置雙夾膝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚶嚶 · 嚶鳴 · 嘤嘤响 · 嘤儜 · 嘤呦 · 嘤唔 · 嘤喔 · 嘤嘤