嚶嚀

yīng níng anh ninh

Hán Việt: anh ninh · Pinyin: yīng níng

Tổng quan

ưm

Cấu tạo: (anh) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音清脆嬌細。《聊齋志異.卷三.宮夢弼》:「嚶嚀一聲,大小婢媼,奔入滿側,移金椅床,置雙夾膝。」