嚷刮

rǎng guā nhượng quát

Hán Việt: nhượng quát · Pinyin: rǎng guā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲喧鬧。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「魯公子聽小姐縊死,還道是做成的圈套,撚他出門,兀自在廳中嚷刮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹。