嚷刮

rǎng guānhượng quát

Hán Việt: nhượng quát · Pinyin: rǎng guā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吵闹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大聲喧鬧。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「魯公子聽小姐縊死,還道是做成的圈套,撚他出門,兀自在廳中嚷刮。」

Cấu tạo: 嚷 (nhượng) + 刮 (quát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲喧鬧。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「魯公子聽小姐縊死,還道是做成的圈套,撚他出門,兀自在廳中嚷刮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮去 · 刮器