嚷叫

rǎng jiào nhượng khiếu

Hán Việt: nhượng khiếu · Pinyin: rǎng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (khiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲喊叫。如:「午休時,有一群孩童在外嚷叫,讓人感到十分困擾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喊叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喊叫。

Eng

  • Cihui 嚷叫 ǎngjiào v. yell loudly