嚷罵
nhượng mạ
Hán Việt: nhượng mạ · Pinyin: rǎng mà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大聲喝罵。《儒林外史》第四三回:「知縣又把水手們嚷罵一番,要將一干人寄監,明日再審。」《二十年目睹之怪現狀》第四四回:「婊子口裡也嚷罵老狐狸、老潑貨。」
Eng
- Cihui 嚷罵 ǎngmà v. rail at
Hán Việt: nhượng mạ · Pinyin: rǎng mà