嚷聒

rǎng guā nhượng quát

Hán Việt: nhượng quát · Pinyin: rǎng guā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹。

Eng

  • Cihui 嚷聒 ǎngguo* v. quarrel; argue noisily