嚷鬧
nhượng nháo
Hán Việt: nhượng nháo · Pinyin: rǎng nào
Tổng quan
sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị, tiếng ồn ào
Nghĩa
Việt
- Cihui sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị, tiếng ồn ào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吵闹; 喧嚷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹。 2.喧嚷。
Eng
- Cihui 嚷鬧 ǎngnào v. be noisy