嚷罵 rǎng mà · nhượng mạ Hán Việt: nhượng mạ · Pinyin: rǎng mà Tổng quan Cấu tạo: 嚷 (nhượng) + 罵 (mạ)Pinyinrǎng màHán Việtnhượng mạCấu tạo嚷 + 罵 · nhượng + mạ nghĩa thành phần: nhượng + mạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叱骂;大声责骂。Tân Hoa Tự Điển 1.叱骂;大声责骂。EngCihui 嚷罵 ǎngmà v. rail at