嚼喫

jué chī tước khiết

Hán Việt: tước khiết · Pinyin: jué chī

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咀嚼吞吃; 泛指生活开支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咀嚼吞吃。 2.泛指生活开支。