嚼咕 tước cô Hán Việt: tước cô Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 咕 (cô)Hán Việttước côCấu tạo嚼 + 咕 · tước + cô nghĩa thành phần: tước + cô Nghĩa EngCihui 嚼咕 iáogu v./n. <coll.> gossip