嚼咽 jué yàn · tước yết Hán Việt: tước yết · Pinyin: jué yàn Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 咽 (yết)Pinyinjué yànHán Việttước yếtCấu tạo嚼 + 咽 · tước + yết nghĩa thành phần: tước + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嚼咽"; 咀嚼吞咽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚼咽"。 2.咀嚼吞咽。