嚼齧 jué niè · tước niết Hán Việt: tước niết · Pinyin: jué niè Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 齧 (niết)Pinyinjué nièHán Việttước niếtCấu tạo嚼 + 齧 · tước + niết nghĩa thành phần: tước + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬啮。Tân Hoa Tự Điển 1.咬啮。