嚼復嚼

jué fù jué tước phục tước

Hán Việt: tước phục tước · Pinyin: jué fù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (phục) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时劝酒之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时劝酒之词。