嚼子

jiáo zi tước tử

Hán Việt: tước tử · Pinyin: jiáo zi

Tổng quan

khóa mõm | ngậm miệng

Cấu tạo: (tước) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa mõm | ngậm miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬口中所含的鏈狀鐵片,兩端繫上韁繩,以便駕馭馬匹。《紅樓夢》第六八回:「你的嘴裡難道有茄子塞著?不然,他們給你嚼子啣上了?為什麼你不告訴我去?」也稱為「嚼口」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为便于驾驭,横放在牲口嘴里的小铁链,两端连在笼头上。

Eng

  • CC-CEDICT bit|mouthpiece
  • Cihui bit; mouthpiece