嚼徵

jué zhēng tước trưng

Hán Việt: tước trưng · Pinyin: jué zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓调弄音律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓调弄音律。