嚼念 jué niàn · tước niệm Hán Việt: tước niệm · Pinyin: jué niàn Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 念 (niệm)Pinyinjué niànHán Việttước niệmCấu tạo嚼 + 念 · tước + niệm nghĩa thành phần: tước + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 絮聒,唠叨。Tân Hoa Tự Điển 1.絮聒,唠叨。