嚼情 tước tình Hán Việt: tước tình Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 情 (tình)Hán Việttước tìnhCấu tạo嚼 + 情 · tước + tình nghĩa thành phần: tước + tình Nghĩa EngCihui 嚼情 jiáoqing s.v. bothersome (of children)