嚼雜 jué zá · tước tạp Hán Việt: tước tạp · Pinyin: jué zá Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 雜 (tạp)Pinyinjué záHán Việttước tạpCấu tạo嚼 + 雜 · tước + tạp nghĩa thành phần: tước + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡编乱造。Tân Hoa Tự Điển 1.胡编乱造。