嚼民 jué mín · tước dân Hán Việt: tước dân · Pinyin: jué mín Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 民 (dân)Pinyinjué mínHán Việttước dânCấu tạo嚼 + 民 · tước + dân nghĩa thành phần: tước + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剥削人民。Tân Hoa Tự Điển 1.剥削人民。