嚼煙

jiáo yān tước yên

Hán Việt: tước yên · Pinyin: jiáo yān

Tổng quan

thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu

Cấu tạo: (tước) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu

Eng

  • Cihui 嚼煙 iáoyān n. chewing tobacco||►See also juéyān