嚼用
tước dụng
Hán Việt: tước dụng · Pinyin: jué yòng
Tổng quan
方 chi phí sinh hoạt; chi tiêu hàng ngày。繳裹兒;日常生活的開支,花費。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 chi phí sinh hoạt; chi tiêu hàng ngày。繳裹兒;日常生活的開支,花費。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家常的開支、費用。《紅樓夢》第一○回:「你這二年在那裡念書,家裡也省好大的嚼用呢!」也作「嚼穀」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生活费用:人口多,~大。
Eng
- Cihui 嚼用 iáoyòng n. <coll.> living expenses||►See also juéyòng