嚼羽 jué yǔ · tước vũ Hán Việt: tước vũ · Pinyin: jué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 羽 (vũ)Pinyinjué yǔHán Việttước vũCấu tạo嚼 + 羽 · tước + vũ nghĩa thành phần: tước + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓调弄音律。借指吟诗作赋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓调弄音律。借指吟诗作赋。