嚼肌 jué jī · tước cơ Hán Việt: tước cơ · Pinyin: jué jī Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 肌 (cơ)Pinyinjué jīHán Việttước cơCấu tạo嚼 + 肌 · tước + cơ nghĩa thành phần: tước + cơ