嚼齶捶牀 jué è chuí chuáng Pinyin: jué è chuí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 齶 + 捶 (chúy) + 牀 (sàng)Pinyinjué è chuí chuángCấu tạo嚼 + 齶 + 捶 + 牀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极其愤恨。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其愤恨。