嚼穀兒 tước cốc nhi Hán Việt: tước cốc nhi Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 穀 (cốc) + 兒 (nhi)Hán Việttước cốc nhiCấu tạo嚼 + 穀 + 兒 · tước + cốc + nhi nghĩa thành phần: tước + cốc + nhi Nghĩa EngCihui 嚼穀兒 iáogur n. <coll.> grain storage or food supply