嚼食
tước thực
Hán Việt: tước thực · Pinyin: jué shí
Tổng quan
tước thực (飲食)珂但尼之譯語。見珂但尼條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tước thực (飲食)珂但尼之譯語。見珂但尼條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹吃喝; 咬食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹吃喝。 2.咬食。
Hán Việt: tước thực · Pinyin: jué shí
tước thực (飲食)珂但尼之譯語。見珂但尼條。☸