嚼齒 jué chǐ · tước xỉ Hán Việt: tước xỉ · Pinyin: jué chǐ Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 齒 (xỉ)Pinyinjué chǐHán Việttước xỉCấu tạo嚼 + 齒 · tước + xỉ nghĩa thành phần: tước + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咬牙切齒。形容非常痛恨、憤慨的樣子。《金史.卷一一○.雷淵傳》:「遇不平,則疾惡之,氣見于顏間,或嚼齒大罵不休。」宋.蘇軾〈京師哭任遵聖〉詩:「奮髯走猾吏,嚼齒對姦將。」