嚼齶搥牀 jiáo è chuí chuáng Pinyin: jiáo è chuí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 齶 + 搥 (chùy) + 牀 (sàng)Pinyinjiáo è chuí chuángCấu tạo嚼 + 齶 + 搥 + 牀