嚼齒 jué chǐ · tước xỉ Hán Việt: tước xỉ · Pinyin: jué chǐ Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 齒 (xỉ)Pinyinjué chǐHán Việttước xỉCấu tạo嚼 + 齒 · tước + xỉ nghĩa thành phần: tước + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬牙碎齿。形容愤慨之状。Tân Hoa Tự Điển 1.咬牙碎齿。形容愤慨之状。