嚾噪

huān zào

Pinyin: huān zào

Tổng quan

Cấu tạo: + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹,聒噪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹,聒噪。