囀嚦嚦 zhuàn lì lì · chuyển lịch lịch Hán Việt: chuyển lịch lịch · Pinyin: zhuàn lì lì Tổng quan Cấu tạo: 囀 (chuyển) + 嚦 (lịch) + 嚦 (lịch)Pinyinzhuàn lì lìHán Việtchuyển lịch lịchCấu tạo囀 + 嚦 + 嚦 · chuyển + lịch + lịch nghĩa thành phần: chuyển + lịch + lịch