囁呫

niè tièchiếp chiếp

Hán Việt: chiếp chiếp · Pinyin: niè tiè

Tổng quan

thì thầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.附耳轻语。

Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 呫 (chiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.附耳轻语。

Eng

  • Cihui to whisper

Từ liên quan

Gần nghĩa

呫噸 · 呫呫 · 呫嗶 · 呫囁 · 呫嚅 · 呫畢 · 囁囁 · 囁嚅