囁嚅翁

chiếp nhu ông

Hán Việt: chiếp nhu ông

Tổng quan

Cấu tạo: 嗫 (chiếp) + 嚅 (nhu) + 翁 (ông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗫嚅 · 嗫嚅小儿 · 嗫嚅不言 · 囁嚅小兒