嗫嚅翁 chiếp nhu ông Hán Việt: chiếp nhu ông Tổng quan Cấu tạo: 嗫 (chiếp) + 嚅 (nhu) + 翁 (ông)Hán Việtchiếp nhu ôngCấu tạo嗫 + 嚅 + 翁 · chiếp + nhu + ông nghĩa thành phần: chiếp + nhu + ông