囁囁嚅嚅

niè niè rú rú chiếp chiếp nhu nhu

Hán Việt: chiếp chiếp nhu nhu · Pinyin: niè niè rú rú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếp) + (chiếp) + (nhu) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有話想說又不敢說,吞吞吐吐的樣子。如:「他幾次想把真相告訴她,但總是囁囁嚅嚅的,不知該如何開口才好。」也作「囁嚅」。