囂浮
hiêu phù
Hán Việt: hiêu phù · Pinyin: xiāo fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 虛浮不實在。《新唐書.卷一八三.朱朴傳》:「江南土薄水淺,人心囂浮輕巧。」
Eng
- Cihui 囂浮 iāofú v.p. frivolous ◆n. the noisy world
Hán Việt: hiêu phù · Pinyin: xiāo fú