囂風遂行 xiāo fēng suì xíng · hiêu phong toại hành Hán Việt: hiêu phong toại hành · Pinyin: xiāo fēng suì xíng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 風 (phong) + 遂 (toại) + 行 (hành)Pinyinxiāo fēng suì xíngHán Việthiêu phong toại hànhCấu tạo囂 + 風 + 遂 + 行 · hiêu + phong + toại + hành nghĩa thành phần: hiêu + phong + toại + hành