囈怔

yì zhēng nghệ chinh

Hán Việt: nghệ chinh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (chinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡時,因潛意識作用而引起的動作或語言。

Eng

  • Cihui 囈怔 ìzheng n. talk in a dream