囈掙

yì zhēng nghệ tránh

Hán Việt: nghệ tránh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (tránh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒噤、發楞。元.白樸《梧桐雨》第一折:「我恰待行,打個囈掙。」元.李文蔚《燕青博魚》第三折:「我這裡呵欠罷,翻身打個囈掙。」也作「立掙」、「立睜」、「痴掙」。