囈譫 yì zhān · nghệ chiêm Hán Việt: nghệ chiêm · Pinyin: yì zhān Tổng quan Cấu tạo: 囈 (nghệ) + 譫 (chiêm)Pinyinyì zhānHán Việtnghệ chiêmCấu tạo囈 + 譫 · nghệ + chiêm nghĩa thành phần: nghệ + chiêm