啰字门 la tự môn Hán Việt: la tự môn Tổng quan la tự môn (術語)囉字之法門也。見羅條。☸ Cấu tạo: 啰 (la) + 字 (tự) + 门 (môn)Hán Việtla tự mônCấu tạo啰 + 字 + 门 · la + tự + môn nghĩa thành phần: la + tự + môn Nghĩa ViệtCihui la tự môn (術語)囉字之法門也。見羅條。☸