囊書

náng shū nang thư

Hán Việt: nang thư · Pinyin: náng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊中书札; 以袋盛书; 犹囊封,封事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囊中书札。 2.以袋盛书。 3.犹囊封,封事。